Point
2.00
Question Text
蛋 东 鸡 点 牛 苹
奶 西 心 水 果 汽
quả táo[1]
trứng gà[2]
đồ, đồ dùng (một cái gì đó)[3]
điểm tâm, món lót dạ[4]
sữa[5]
nước ngọt, nước có ga[6]
trái cây[7]
Quiz Section
Position
1.00
Question Type
Fill In Multiple Blanks
Master uuid
df77eb24-08a6-4672-8355-bd6c96cc119d
Shuffle Answers
Off