Ghép các từ thích hợp và điền vào chỗ trống

Submitted by api on Fri, 03/21/2025 - 20:29
Point
2.00
Question Text

蛋       东       鸡       点       牛       苹

奶       西       心       水       果       汽

quả táo[1]

trứng gà[2]

đồ, đồ dùng (một cái gì đó)[3]

điểm tâm, món lót dạ[4]

sữa[5]

nước ngọt, nước có ga[6]

trái cây[7]

Position
1.00
Question Type
Fill In Multiple Blanks
Master uuid
df77eb24-08a6-4672-8355-bd6c96cc119d
Shuffle Answers
Off